hải tinh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ thần biển: Trong thần thoại và thần học, "hải tinh" chỉ một vị nữ thần biển, con gái của thần biển, thường được xem là biểu tượng của sức mạnh và vẻ đẹp của đại dương. Từ này tương ứng với khái niệm "Oceanid" trong thần thoại Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
- (Các nữ thần biển này là hậu duệ của vị thần đại dương.)
- (Các nữ thần biển thường được nhắc đến trong truyền thuyết về đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hải tinh" có thể được dùng trong văn học hoặc thơ ca để chỉ vẻ đẹp huyền bí và quyền năng của biển.
- Nàng như một hải tinh bước ra từ sóng nước. (Nàng đẹp như một nữ thần biển hiện ra từ những con sóng.)
Biến thể và từ gần giống
Thủy thần (danh từ): thần nước, vị thần cai quản sông, hồ, biển.
- Người dân làng chài thờ cúng thủy thần để cầu mong bình an. (Họ tôn thờ thần nước để được bảo vệ khi ra khơi.)
Nữ thần biển (danh từ): cụm từ mô tả tương tự "hải tinh", nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại.
- Nữ thần biển là biểu tượng của sự sống và sự phồn thịnh. (Vị thần này đại diện cho sự sinh sôi của đại dương.)
Từ đồng nghĩa
- Oceanid: từ mượn từ tiếng Anh, chỉ nữ thần biển trong thần thoại Hy Lạp.
- Nữ thần đại dương: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh phạm vi rộng lớn của biển cả.
Thành ngữ liên quan
- Hải tinh vờn sóng: hình ảnh thơ mộng, miêu tả cảnh nữ thần biển nô đùa với sóng nước.
- Cảnh tượng hải tinh vờn sóng làm say đắm lòng người. (Khung cảnh nữ thần biển chơi đùa trên sóng thật quyến rũ.)